VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "cố gắng" (1)

Vietnamese cố gắng
button1
English Veffort
Example
cố gắng học
study hard
My Vocabulary

Related Word Results "cố gắng" (1)

Vietnamese luôn cố gắng hết mình
button1
English Adja hard worker
Example
Anh ấy luôn cố gắng hết mình.
He is a hard worker.
My Vocabulary

Phrase Results "cố gắng" (9)

phải cố gắng luyện tập hơn nữa
I need to practice more
cố gắng học
study hard
cố gắng để nhận được sự hài lòng của khách hàng
We will do our best to satisfy our customers.
Anh ấy luôn cố gắng hết mình.
He is a hard worker.
Thành phố đang cố gắng chấn hưng du lịch.
The city promotes tourism.
Cô ấy rất chịu khó, lúc nào cũng cố gắng hết mình.
She studies diligently.
Chúng tôi cố gắng ngăn chặn tai nạn.
We try to prevent accidents.
Tôi cố gắng tiết kiệm tiền điện.
I try to save electricity.
Lính cứu hỏa đã cố gắng dập tắt ngọn lửa suốt đêm.
Firefighters tried to extinguish the fire all night.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y