translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "cố gắng" (1)
cố gắng
play
English Veffort
cố gắng học
study hard
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "cố gắng" (1)
luôn cố gắng hết mình
play
English Adja hard worker
Anh ấy luôn cố gắng hết mình.
He is a hard worker.
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "cố gắng" (10)
phải cố gắng luyện tập hơn nữa
I need to practice more
cố gắng học
study hard
cố gắng để nhận được sự hài lòng của khách hàng
We will do our best to satisfy our customers.
Anh ấy luôn cố gắng hết mình.
He is a hard worker.
Thành phố đang cố gắng chấn hưng du lịch.
The city promotes tourism.
Cô ấy rất chịu khó, lúc nào cũng cố gắng hết mình.
She studies diligently.
Chúng tôi cố gắng ngăn chặn tai nạn.
We try to prevent accidents.
Tôi cố gắng tiết kiệm tiền điện.
I try to save electricity.
Lính cứu hỏa đã cố gắng dập tắt ngọn lửa suốt đêm.
Firefighters tried to extinguish the fire all night.
Họ đã cố gắng hòa giải hai bên.
They tried to reconcile the two parties.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y